开始者

kāi shǐ zhěkhai thủy giả

Hán Việt: khai thủy giả · Pinyin: kāi shǐ zhě

Tổng quan

người mở, vật để mở, cái mở (hộp, nút chai...), (thể dục,thể thao) cuộc đấu mở màn

Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bắt đầu
  • Google Alex v6 người mở đầu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi opener

Đức

  • Handedict Anfänger, Einsteiger, Neuling

Từ liên quan

Gần nghĩa

开始的 · 开始 · 开始以前 · 开始出猎 · 开始发育 · 开始比赛 · 开始衰老 · 開始報告