開始被使用

khai thủy bị sử dụng

Hán Việt: khai thủy bị sử dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thủy) + (bị) + 使 (sử) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui come inservice