開宗明義
khai tông minh nghĩa
Hán Việt: khai tông minh nghĩa · Pinyin: kāi zōng míng yì
Tổng quan
tuyên bố ngay từ đầu (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyên bố ngay từ đầu (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开宗:阐发宗旨;明义:说明意思。指说话、写文章一开始就讲明主要意思。
- Tân Hoa Tự Điển 开宗阐发宗旨;明义说明意思。指说话、写文章一开始就讲明主要意思。
Eng
- CC-CEDICT to declare at the outset (idiom)
- Cihui 開宗明義 āizōngmíngyì f.e. make one's purpose clear from the outset