開帽子工廠 khai mạo tử công xưởng Hán Việt: khai mạo tử công xưởng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 帽 (mạo) + 子 (tử) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việtkhai mạo tử công xưởngCấu tạo開 + 帽 + 子 + 工 + 廠 · khai + mạo + tử + công + xưởng nghĩa thành phần: khai + mạo + tử + công + xưởng Nghĩa EngCihui 開帽子工廠 āi màozi gōngchǎng v.o. frequently pin labels on people