開心見誠

kāi xīn jiàn chéng khai tâm kiến thành

Hán Việt: khai tâm kiến thành · Pinyin: kāi xīn jiàn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tâm) + (kiến) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见:显现出。披露真心,显示诚意。形容待人诚恳,显示出真心实意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以真心诚意相对待。
  • Tân Hoa Tự Điển 见显现出。披露真心,显示诚意。形容待人诚恳,显示出真心实意。

Eng

  • Cihui 開心見誠 āixīnjiànchéng f.e. be frank and sincere

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

開誠布公