開拓性工作
khai thác tính công tác
Hán Việt: khai thác tính công tác · Pinyin: kāi tuò xìng gōng zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 拓 (thác) + 性 (tính) + 工 (công) + 作 (tác)
Hán Việt: khai thác tính công tác · Pinyin: kāi tuò xìng gōng zuò
Cấu tạo: 開 (khai) + 拓 (thác) + 性 (tính) + 工 (công) + 作 (tác)