開捲式磁帶 khai quyển thức từ đái Hán Việt: khai quyển thức từ đái Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 捲 (quyển) + 式 (thức) + 磁 (từ) + 帶 (đái)Hán Việtkhai quyển thức từ đáiCấu tạo開 + 捲 + 式 + 磁 + 帶 · khai + quyển + thức + từ + đái nghĩa thành phần: khai + quyển + thức + từ + đái Nghĩa EngCihui open reel tape