開普勒定律 kāi pǔ lēi dìng lǜ · khai phổ lặc định luật Hán Việt: khai phổ lặc định luật · Pinyin: kāi pǔ lēi dìng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 普 (phổ) + 勒 (lặc) + 定 (định) + 律 (luật)Pinyinkāi pǔ lēi dìng lǜHán Việtkhai phổ lặc định luậtCấu tạo開 + 普 + 勒 + 定 + 律 · khai + phổ + lặc + định + luật nghĩa thành phần: khai + phổ + lặc + định + luật