開玩笑地說
khai ngoạn tiếu địa thuyết
Hán Việt: khai ngoạn tiếu địa thuyết · Pinyin: kāi wán xiào de shuō
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 玩 (ngoạn) + 笑 (tiếu) + 地 (địa) + 說 (thuyết)
Hán Việt: khai ngoạn tiếu địa thuyết · Pinyin: kāi wán xiào de shuō
Cấu tạo: 開 (khai) + 玩 (ngoạn) + 笑 (tiếu) + 地 (địa) + 說 (thuyết)