开着的时候 kāi zhuó de shí hòu·khai trứ đích thì hậu Hán Việt: khai trứ đích thì hậu · Pinyin: kāi zhuó de shí hòu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 著 (trứ) + 的 (đích) + 時 (thì) + 候 (hậu)Pinyinkāi zhuó de shí hòuHán Việtkhai trứ đích thì hậuCấu tạo開 + 著 + 的 + 時 + 候 · khai + trứ + đích + thì + hậu nghĩa thành phần: khai + trứ + đích + thì + hậu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thời gian hoạt độngĐứcHandedict Betriebszeit Từ liên quan Gần nghĩa开着盖子