開足馬力地 khai túc mã lực địa Hán Việt: khai túc mã lực địa Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 足 (túc) + 馬 (mã) + 力 (lực) + 地 (địa)Hán Việtkhai túc mã lực địaCấu tạo開 + 足 + 馬 + 力 + 地 · khai + túc + mã + lực + địa nghĩa thành phần: khai + túc + mã + lực + địa Nghĩa EngCihui full split