開闢新財源
khai tịch tân tài nguyên
Hán Việt: khai tịch tân tài nguyên
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 闢 (tịch) + 新 (tân) + 財 (tài) + 源 (nguyên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 開辟新財源 āipì xīn cáiyuán v.o. open up new sources of income