開門見山地 khai môn kiến san địa Hán Việt: khai môn kiến san địa Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 門 (môn) + 見 (kiến) + 山 (san) + 地 (địa)Hán Việtkhai môn kiến san địaCấu tạo開 + 門 + 見 + 山 + 地 · khai + môn + kiến + san + địa nghĩa thành phần: khai + môn + kiến + san + địa Nghĩa EngCihui without preamble