異不魯西定 dị bất lỗ tây định Hán Việt: dị bất lỗ tây định Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 不 (bất) + 魯 (lỗ) + 西 (tây) + 定 (định)Hán Việtdị bất lỗ tây địnhCấu tạo異 + 不 + 魯 + 西 + 定 · dị + bất + lỗ + tây + định nghĩa thành phần: dị + bất + lỗ + tây + định Nghĩa EngCihui neobrucidine