異佛手內酯 dị phật thủ nội chỉ Hán Việt: dị phật thủ nội chỉ Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 佛 (phật) + 手 (thủ) + 內 (nội) + 酯 (chỉ)Hán Việtdị phật thủ nội chỉCấu tạo異 + 佛 + 手 + 內 + 酯 · dị + phật + thủ + nội + chỉ nghĩa thành phần: dị + phật + thủ + nội + chỉ Nghĩa EngCihui isobergapten