異利血平靈 dị lợi huyết bình linh Hán Việt: dị lợi huyết bình linh Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 利 (lợi) + 血 (huyết) + 平 (bình) + 靈 (linh)Hán Việtdị lợi huyết bình linhCấu tạo異 + 利 + 血 + 平 + 靈 · dị + lợi + huyết + bình + linh nghĩa thành phần: dị + lợi + huyết + bình + linh Nghĩa EngCihui isoreserpiline