異去氫藤鹼

dị khứ khinh đằng dảm

Hán Việt: dị khứ khinh đằng dảm

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (khứ) + (khinh) + (đằng) + (dảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui isocorynoxeine