異葉烏頭定 dị diệp ô đầu định Hán Việt: dị diệp ô đầu định Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 葉 (diệp) + 烏 (ô) + 頭 (đầu) + 定 (định)Hán Việtdị diệp ô đầu địnhCấu tạo異 + 葉 + 烏 + 頭 + 定 · dị + diệp + ô + đầu + định nghĩa thành phần: dị + diệp + ô + đầu + định Nghĩa EngCihui hetidine