异同宗配合

dị đồng tông phối hợp

Hán Việt: dị đồng tông phối hợp

Tổng quan

Cấu tạo: 異 (dị) + 同 (đồng) + 宗 (tông) + 配 (phối) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dị đẳng giao phối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi heterohomothallism

Eng

  • Cihui heterohomothallism

Từ liên quan

Gần nghĩa

配合起来 · 配合错误 · 配合作用 · 配合关系 · 配合原则 · 配合地槽 · 配合端面 · 配合肥料