異國短毛貓 yì guó duǎn máo māo · dị quốc đoản mao miêu Hán Việt: dị quốc đoản mao miêu · Pinyin: yì guó duǎn máo māo Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 國 (quốc) + 短 (đoản) + 毛 (mao) + 貓 (miêu)Pinyinyì guó duǎn máo māoHán Việtdị quốc đoản mao miêuCấu tạo異 + 國 + 短 + 毛 + 貓 · dị + quốc + đoản + mao + miêu nghĩa thành phần: dị + quốc + đoản + mao + miêu