異娃兒藤鹼 dị oa nhi đằng dảm Hán Việt: dị oa nhi đằng dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 娃 (oa) + 兒 (nhi) + 藤 (đằng) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị oa nhi đằng dảmCấu tạo異 + 娃 + 兒 + 藤 + 鹼 · dị + oa + nhi + đằng + dảm nghĩa thành phần: dị + oa + nhi + đằng + dảm Nghĩa EngCihui tylocrebrine