異娃兒藤鹼

dị oa nhi đằng dảm

Hán Việt: dị oa nhi đằng dảm

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (oa) + (nhi) + (đằng) + (dảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tylocrebrine