異射干配基

dị xạ kiền phối cơ

Hán Việt: dị xạ kiền phối cơ

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (xạ) + (kiền) + (phối) + (cơ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui isoshehkangenin