異尼可替因 dị ni khả thế nhân Hán Việt: dị ni khả thế nhân Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 尼 (ni) + 可 (khả) + 替 (thế) + 因 (nhân)Hán Việtdị ni khả thế nhânCấu tạo異 + 尼 + 可 + 替 + 因 · dị + ni + khả + thế + nhân nghĩa thành phần: dị + ni + khả + thế + nhân Nghĩa EngCihui isonicoteine