热心航空的

nhiệt tâm hàng không đích

Hán Việt: nhiệt tâm hàng không đích

Tổng quan

thích ngành hàng không

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 航 (hàng) + 空 (không) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yêu thích hàng không

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi air-minded

Từ liên quan

Gần nghĩa

热心公益的 · 空的东西 · 热心于某事 · 热心干某事 · 热心苦口 · 热心快肠 · 热心公益 · 热心肠儿