熱心航空的
nhiệt tâm hàng không đích
Hán Việt: nhiệt tâm hàng không đích
Tổng quan
thích ngành hàng không
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 航 (hàng) + 空 (không) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui thích ngành hàng không
Hán Việt: nhiệt tâm hàng không đích
thích ngành hàng không
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 航 (hàng) + 空 (không) + 的 (đích)