異形世代綱 dị hình thế đại cương Hán Việt: dị hình thế đại cương Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 形 (hình) + 世 (thế) + 代 (đại) + 綱 (cương)Hán Việtdị hình thế đại cươngCấu tạo異 + 形 + 世 + 代 + 綱 · dị + hình + thế + đại + cương nghĩa thành phần: dị + hình + thế + đại + cương Nghĩa EngCihui Heterogeneratae