异形接合体 dị hình tiếp hợp thể Hán Việt: dị hình tiếp hợp thể Tổng quan dị hợp tử Cấu tạo: 異 (dị) + 形 (hình) + 接 (tiếp) + 合 (hợp) + 體 (thể)Hán Việtdị hình tiếp hợp thểTừ loạidanhCấu tạo異 + 形 + 接 + 合 + 體 · dị + hình + tiếp + hợp + thể nghĩa thành phần: dị + hình + tiếp + hợp + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dị hợp tửMainlandKaggle Zh-Vi heterozygote Từ liên quan Gần nghĩa异形红细胞 · 异形叶性 · 异形孢子 · 异形文字 · 异形植物 · 异形生殖 · 异形细胞 · 异形世代纲