異新生黴素 dị tân sanh mi tố Hán Việt: dị tân sanh mi tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 新 (tân) + 生 (sanh) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtdị tân sanh mi tốCấu tạo異 + 新 + 生 + 黴 + 素 · dị + tân + sanh + mi + tố nghĩa thành phần: dị + tân + sanh + mi + tố Nghĩa EngCihui isonovobiocin