异木防己碱 dị mộc phòng kỉ dảm Hán Việt: dị mộc phòng kỉ dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 木 (mộc) + 防 (phòng) + 己 (kỉ) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị mộc phòng kỉ dảmTừ loạidanhCấu tạo異 + 木 + 防 + 己 + 鹼 · dị + mộc + phòng + kỉ + dảm nghĩa thành phần: dị + mộc + phòng + kỉ + dảm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 homotrilobineMainlandKaggle Zh-Vi homotrilobineEngCihui homotrilobine Từ liên quan Gần nghĩa异木奇花 · 异木奇草