異構化合物

dị cấu hóa hợp vật

Hán Việt: dị cấu hóa hợp vật

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (cấu) + (hóa) + (hợp) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui isocompound