異橄欖脂素 dị cảm lãm chi tố Hán Việt: dị cảm lãm chi tố Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 脂 (chi) + 素 (tố)Hán Việtdị cảm lãm chi tốCấu tạo異 + 橄 + 欖 + 脂 + 素 · dị + cảm + lãm + chi + tố nghĩa thành phần: dị + cảm + lãm + chi + tố Nghĩa EngCihui isoolivil