異水菱鎂礦 dị thủy lăng mĩ quáng Hán Việt: dị thủy lăng mĩ quáng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 水 (thủy) + 菱 (lăng) + 鎂 (mĩ) + 礦 (quáng)Hán Việtdị thủy lăng mĩ quángCấu tạo異 + 水 + 菱 + 鎂 + 礦 · dị + thủy + lăng + mĩ + quáng nghĩa thành phần: dị + thủy + lăng + mĩ + quáng Nghĩa EngCihui giorgiosite