異溶化作用 dị dong hóa tác dụng Hán Việt: dị dong hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 溶 (dong) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtdị dong hóa tác dụngCấu tạo異 + 溶 + 化 + 作 + 用 · dị + dong + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: dị + dong + hóa + tác + dụng Nghĩa EngCihui heterolysis