異石榴皮鹼 dị thạch lưu bì dảm Hán Việt: dị thạch lưu bì dảm Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 石 (thạch) + 榴 (lưu) + 皮 (bì) + 鹼 (dảm)Hán Việtdị thạch lưu bì dảmCấu tạo異 + 石 + 榴 + 皮 + 鹼 · dị + thạch + lưu + bì + dảm nghĩa thành phần: dị + thạch + lưu + bì + dảm Nghĩa EngCihui isopelletierine