異類水母體

dị loại thủy mẫu thể

Hán Việt: dị loại thủy mẫu thể

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (loại) + (thủy) + (mẫu) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui heteromedusoid