異粉防己鹼

dị phấn phòng kỉ dảm

Hán Việt: dị phấn phòng kỉ dảm

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (phấn) + (phòng) + (kỉ) + (dảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui isotetrandrine