棄嬰保護艙 qì yīng bǎo hù cāng · khí anh bảo hộ thương Hán Việt: khí anh bảo hộ thương · Pinyin: qì yīng bǎo hù cāng Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 嬰 (anh) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 艙 (thương)Pinyinqì yīng bǎo hù cāngHán Việtkhí anh bảo hộ thươngCấu tạo棄 + 嬰 + 保 + 護 + 艙 · khí + anh + bảo + hộ + thương nghĩa thành phần: khí + anh + bảo + hộ + thương