弃守
khí thủ
Hán Việt: khí thủ · Pinyin: qì shǒu
Tổng quan
từ bỏ phòng thủ
放棄防守。如:「不到最後關頭,絕不輕言棄守。」
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu hàng
- Cihui chịu thua
- Biên soạn v. give up defending (a place/position/etc.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 放棄防守。如:「不到最後關頭,絕不輕言棄守。」
Eng
- Cihui to give up defending; to yield; to surrender