棄甲曳兵
khí giáp duệ binh
Hán Việt: khí giáp duệ binh · Pinyin: qì jiǎ yè bīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丢掉盔甲,拖着武器。形容打败仗狼狈逃跑的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丢掉铠甲,拖着兵器。形容战败逃跑的狼狈相。 2.泛指失败。比喻论争失败后的狼狈状态。
Eng
- Cihui 棄甲曳兵 ìjiǎyèbīng f.e. flee pell-mell