弄得不高興 nòng dé bù gāo xìng · lộng đắc bất cao hưng Hán Việt: lộng đắc bất cao hưng · Pinyin: nòng dé bù gāo xìng Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 高 (cao) + 興 (hưng)Pinyinnòng dé bù gāo xìngHán Việtlộng đắc bất cao hưngCấu tạo弄 + 得 + 不 + 高 + 興 · lộng + đắc + bất + cao + hưng nghĩa thành phần: lộng + đắc + bất + cao + hưng