弄成細粒的 lộng thành tế lạp đích Hán Việt: lộng thành tế lạp đích Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 成 (thành) + 細 (tế) + 粒 (lạp) + 的 (đích)Hán Việtlộng thành tế lạp đíchCấu tạo弄 + 成 + 細 + 粒 + 的 · lộng + thành + tế + lạp + đích nghĩa thành phần: lộng + thành + tế + lạp + đích Nghĩa EngCihui corned