弄溼的毯子 lộng thấp đích thảm tử Hán Việt: lộng thấp đích thảm tử Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 溼 (thấp) + 的 (đích) + 毯 (thảm) + 子 (tử)Hán Việtlộng thấp đích thảm tửCấu tạo弄 + 溼 + 的 + 毯 + 子 · lộng + thấp + đích + thảm + tử nghĩa thành phần: lộng + thấp + đích + thảm + tử Nghĩa EngCihui wet blanket