弄瓦之喜

nòng wǎ zhī xǐ lộng ngõa chi hỉ

Hán Việt: lộng ngõa chi hỉ · Pinyin: nòng wǎ zhī xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (ngõa) + (chi) + (hỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恭賀人生女兒的賀辭。如:「新居落成,又是弄瓦之喜,真是雙喜臨門!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弄瓦:古人把瓦给女孩玩,希望她将来能胜任女工。旧时常用以祝贺人家生女孩。
  • Tân Hoa Tự Điển 弄瓦古人把瓦给女孩玩,希望她将来能胜任女工。旧时常用以棕人家生女孩。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

弄璋之喜