弄管调弦

nòng guǎn diào xiánlộng quản điều huyền

Hán Việt: lộng quản điều huyền · Pinyin: nòng guǎn diào xián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹弄竹弹丝。指吹奏管弦乐器。

Cấu tạo: 弄 (lộng) + 管 (quản) + 調 (điều) + 絃 (huyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹弄竹弹丝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

调弦弄管 · 调弦品竹 · 弄管調絃