弄黑臉和手 lộng hắc kiểm hòa thủ Hán Việt: lộng hắc kiểm hòa thủ Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 黑 (hắc) + 臉 (kiểm) + 和 (hòa) + 手 (thủ)Hán Việtlộng hắc kiểm hòa thủCấu tạo弄 + 黑 + 臉 + 和 + 手 · lộng + hắc + kiểm + hòa + thủ nghĩa thành phần: lộng + hắc + kiểm + hòa + thủ Nghĩa EngCihui black up