弒虐 shì nüè·thí ngược Hán Việt: thí ngược · Pinyin: shì nüè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指弑君。虐﹐杀。 Cấu tạo: 弒 (thí) + 虐 (ngược)Pinyinshì nüèHán Việtthí ngượcCấu tạo弒 + 虐 · thí + ngược nghĩa thành phần: thí + ngược Từ liên quan Gần nghĩa弒君 · 弒母 · 弒父 · 虐待 · 虐心 · 虐戀 · 虐打 · 虐政