虐待
ngược đãi
Hán Việt: ngược đãi · Pinyin: nüè dài
Tổng quan
ngược đãi | đối xử tệ | lạm dụng | sự ngược đãi | sự đối xử tệ ối xử tàn tệ. ngược đãi ngược đãi ☆Đối xử tàn tệ.
Nghĩa
Việt
- Cihui ngược đãi | đối xử tệ | lạm dụng | sự ngược đãi | sự đối xử tệ ối xử tàn tệ. ngược đãi ngược đãi ☆Đối xử tàn tệ.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用残暴的手段对待不许虐待老人。
Eng
- CC-CEDICT to mistreat|to maltreat|to abuse|mistreatment|maltreatment
- Cihui to mistreat; to maltreat; to abuse; mistreatment; maltreatment
ja
- JMdict abuse|ill-treatment|maltreatment|mistreatment|cruelty