虐待

nüè dàingược đãi

Hán Việt: ngược đãi · Pinyin: nüè dài

Tổng quan

ngược đãi; hành hạ

新华 · Tân Hoa Đại lục

用残暴的手段对待不许虐待老人。

Cấu tạo: 虐 (ngược) + 待 (đãi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 虐待 üèdài v. maltreat; tyrannize; abuse

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用残暴的手段对待不许虐待老人。

Eng

  • JMdict abuse
  • JMdict ill-treatment
  • JMdict maltreatment
  • JMdict mistreatment
  • JMdict cruelty
  • Cihui to mistreat; to maltreat; to abuse; mistreatment; maltreatment

Đức

  • Handedict misshandeln, quälen

ja

  • JMdict 虐待(ぎゃくたい)

other

  • Nguồn khác Đối xử tàn tệ

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凌虐 · 残虐

Từ trái nghĩa

体贴 · 款待 · 爱护 · 疼爱