虐戀

nüè liànngược luyến

Hán Việt: ngược luyến · Pinyin: nüè liàn

Tổng quan

mối tình đau khổ

Cấu tạo: 虐 (ngược) + 戀 (luyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạo dâm khổ dâm
  • Tần suất từ mối tình đau khổ , bạo dâm khổ dâm

Eng

  • Cihui painful love affair; sadomasochism
  • Tần suất từ painful love affair; sadomasochism

Từ liên quan

Gần nghĩa

戀人 · 戀家 · 戀念 · 戀戀 · 戀情 · 戀慕 · 戀戰 · 戀舊