弓術研究家

cung thuật nghiên cứu gia

Hán Việt: cung thuật nghiên cứu gia

Tổng quan

(thể dục,thể thao) người bắn cung

Cấu tạo: (cung) + (thuật) + (nghiên) + (cứu) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể dục,thể thao) người bắn cung