引人動心地 dẫn nhân động tâm địa Hán Việt: dẫn nhân động tâm địa Tổng quan lôi cuốn, hấp dẫn Cấu tạo: 引 (dẫn) + 人 (nhân) + 動 (động) + 心 (tâm) + 地 (địa)Hán Việtdẫn nhân động tâm địaCấu tạo引 + 人 + 動 + 心 + 地 · dẫn + nhân + động + tâm + địa nghĩa thành phần: dẫn + nhân + động + tâm + địa Nghĩa ViệtCihui lôi cuốn, hấp dẫn