引力电磁子 dẫn lực điện từ tử Hán Việt: dẫn lực điện từ tử Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 力 (lực) + 電 (điện) + 磁 (từ) + 子 (tử)Hán Việtdẫn lực điện từ tửTừ loạidanhCấu tạo引 + 力 + 電 + 磁 + 子 · dẫn + lực + điện + từ + tử nghĩa thành phần: dẫn + lực + điện + từ + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 geonsMainlandKaggle Zh-Vi geonsEngCihui geons Từ liên quan Gần nghĩa引力分界 · 引力势能 · 引力定律 · 引力透镜 · 引力透镜效应 · 磁子电阻